chập cheng
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh phát ra từ các vật bằng kim loại mỏng va chạm vào nhau, đặc biệt là tiếng của chũm chọe hoặc các loại nhạc cụ gõ tương tự trong dàn nhạc.
- Cũng dùng để mô tả âm thanh leng keng, lách cách của đồ kim loại nói chung.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh kim loại của chũm chọe nổi bật trong bản nhạc.)
- (Anh ấy va chạm hai nắp nồi kim loại để tạo ra âm thanh leng keng.)
- (Âm thanh chũm chọe thường đánh dấu điểm nhấn trong nhạc dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chập cheng cheng" (biến thể nhấn mạnh): âm thanh lặp lại, kéo dài của va chạm kim loại.
- Cả dàn nhạc vang lên tiếng chập cheng cheng rộn ràng. (Âm thanh chũm chọe vang lên liên tục, sôi động.)
"Tiếng chập cheng" (cụm danh từ): dùng để chỉ âm thanh đặc trưng của chũm chọe hoặc nhạc cụ gõ kim loại.
- Tiếng chập cheng làm tăng thêm phần hào hùng cho bản nhạc. (Âm thanh này tạo thêm khí thế cho tác phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Chũm chọe (danh từ): nhạc cụ gõ bằng kim loại, gồm hai đĩa tròn, tạo ra tiếng chập cheng khi va vào nhau.
- Người chơi chũm chọe phải đánh đúng nhịp để có tiếng chập cheng hay. (Người chơi chũm chọe cần canh nhịp chính xác.)
Leng keng (từ tượng thanh): âm thanh nhỏ, thanh hơn, thường của đồ thủy tinh hoặc kim loại mỏng.
- Tiếng leng keng của ly thủy tinh khác với tiếng chập cheng của chũm chọe. (Âm thanh ly thủy tinh nhẹ hơn âm thanh chũm chọe.)
Từ đồng nghĩa
- Lách cách: âm thanh va chạm nhẹ của vật rắn, thường là kim loại hoặc gỗ.
- Choang choang: âm thanh vang, to từ vật kim loại lớn bị rơi hoặc đập mạnh.
Thành ngữ liên quan
- Chập cheng như chũm chọe: so sánh âm thanh ồn ào, náo nhiệt, thường dùng để chỉ tiếng cười hoặc tiếng nói chuyện vui vẻ.
- Cả bọn cười chập cheng như chũm chọe suốt buổi tiệc. (Tiếng cười vang dội, náo nhiệt.)